con nít
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ em, trẻ con: Từ dùng để chỉ những đứa trẻ, thường là trước tuổi thiếu niên.
- Người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ người có suy nghĩ hoặc hành động còn trẻ con, thiếu chín chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng cười của con nít vang khắp sân chơi.
- Mấy đứa con nít trong xóm rất thích nghe bà kể chuyện.
- Đừng có cư xử như con nít nữa, anh phải chịu trách nhiệm đi. (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính khí con nít": Tính cách trẻ con, hay giận hờn vô cớ hoặc thích được chiều chuộng.
- Anh ta đã lớn rồi mà vẫn còn tính khí con nít.
- "Giấc ngủ con nít": Giấc ngủ sâu và ngon lành như trẻ con.
- Sau chuyến đi dài, tôi có một giấc ngủ con nít.
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ con: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút.
- Trẻ nhỏ: Nhấn mạnh độ tuổi rất nhỏ.
- Nhóc con: Cách gọi thân mật, có phần trìu mến.
- Con ranh: Cách gọi có hàm ý chê bai, khinh thường (thường dùng khi nói về đứa trẻ hư hoặc người lớn mà cư xử như trẻ con).
Từ đồng nghĩa
- Trẻ em: Từ phổ thông, trang trọng.
- Thiếu nhi: Từ chỉ trẻ em, thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc văn học.
- Đứa bé: Cách gọi chung.
Từ trái nghĩa
- Người lớn: Người đã trưởng thành.
- Người già: Người cao tuổi.
Thành ngữ liên quan
- "Nói chuyện với đầu gối": (Thành ngữ so sánh) Ý nói nói chuyện với trẻ con hoặc người không hiểu chuyện, như nói với đầu gối của mình.
- Giải thích vấn đề phức tạp với nó chẳng khác nào nói chuyện với đầu gối.
- "Trẻ lên ba, cả nhà học nói": (Tục ngữ) Nhấn mạnh việc trẻ con ở độ tuổi học nói rất đáng yêu và quan trọng.